Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
/
李斯特氏杆菌
李斯特氏杆菌
lý tư đặc thị can khuẩn
vi khuẩn Listeria (trực khuẩn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vi khuẩn Listeria (trực khuẩn)
- 。
Listeria bacillus là một loại vi khuẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 干can(cành khô, thân thẳng)HÌNH THANH
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
李斯特氏杆菌
Phồn thể李斯特氏桿菌
lý tư đặc thị can khuẩn
vi khuẩn Listeria (trực khuẩn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vi khuẩn Listeria (trực khuẩn)
- 。
Listeria bacillus là một loại vi khuẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)