杂货店

杂货店
huòdiàn
tạp hoá điếm

cửa hàng tạp hóa

2 nghĩa#13321
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa hàng tạp hóa

    卖日用杂物的小商店mài rìyòng záwù de xiǎo shāngdiàn

    • Cửa hàng tạp hóa này rất nhỏ.

  2. danh từ

    cửa hàng tạp hóa

    卖各种日用品的小店铺mài gèzhǒng rìyòng pǐn de xiǎo diànpù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.