便利店

便利店
biàndiàn
tiện lợi điếm

cửa hàng tiện lợi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16900
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa hàng tiện lợi

    • Cửa hàng tiện lợi này rất tiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
便

Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.