杀毒软件

杀毒软件
shāruǎnjiàn
sát độc nhuyễn kiện

phần mềm diệt virus

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần mềm diệt virus

    • Bạn cần cài đặt phần mềm diệt virus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.