机械化

机械化
xièhuà
cơ giới hoá

cơ giới hóa

1 nghĩa#46118
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cơ giới hóa

    • Nhà máy này đã được cơ giới hóa rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.