农业

农业
nóng
nông nghiệp

nông nghiệp

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#14784
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nông nghiệp

    • Nông nghiệp rất quan trọng.

  2. danh từ

    canh tác; làm ruộng

    种植庄稼、饲养牲畜等生产粮食的工作zhòngzhí zhuāngjia、sìyǎng shēngchù děng shēngchǎn liángshi de gōngzuò

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.