机密文件

机密文件
wénjiàn
cơ mật văn kiện

tài liệu mật; văn kiện cơ mật

1 nghĩa#29044
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài liệu mật; văn kiện cơ mật

    • Đây là một tài liệu mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.