本位货币

本位货币
běnwèihuò
bản vị hoá tệ

tiền tệ bản vị; đồng tiền cơ sở (của một quốc gia)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền tệ bản vị; đồng tiền cơ sở (của một quốc gia)

    • Tiền tệ bản vị là tiền tệ pháp định của quốc gia.

  2. danh từ

    tiền tệ bản vị; đồng tiền bản vị quốc gia

    • Bản vị tiền tệ là tiền tệ hợp pháp của quốc gia.

  3. danh từ

    tiền tệ bản vị; đơn vị tiền tệ cơ sở

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.