往日

往日
wǎng
vãng nhật

ngày xưa; ngày trước; quá khứ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19198
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày xưa; ngày trước; quá khứ

    • Ký ức về những ngày xưa thật đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.