Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有线新闻网
有线新闻网
hữu tuyến tân văn võng
Mạng Tin tức Cáp (CNN)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Mạng Tin tức Cáp (CNN)
- 。
CNN là một kênh tin tức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 罔võng(lưới, không có)HÌNH THANH
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
有线新闻网
Phồn thể有線新聞網
hữu tuyến tân văn võng
Mạng Tin tức Cáp (CNN)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Mạng Tin tức Cáp (CNN)
- 。
CNN là một kênh tin tức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 罔võng(lưới, không có)HÌNH THANH
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư