Tới nội dung chính

日新月异

日新月异
rìxīnyuèyì
nhật tân nguyệt dị

thay đổi từng ngày từng tháng; tiến bộ không ngừng [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thay đổi từng ngày từng tháng; tiến bộ không ngừng [thành ngữ]

    • 。

      Sự phát triển khoa học công nghệ thay đổi từng ngày.

  2. 貳形tính từ

    ngày một đổi mới; thay đổi từng ngày [thành ngữ]

  3. 參形tính từ

    thay đổi từng ngày; tiến bộ nhanh chóng [thành ngữ]

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu