日新月异
日新月异
nhật tân nguyệt dị
thay đổi từng ngày từng tháng; tiến bộ không ngừng [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thay đổi từng ngày từng tháng; tiến bộ không ngừng [thành ngữ]
- 。
Sự phát triển khoa học công nghệ thay đổi từng ngày.
- 貳形tính từ
ngày một đổi mới; thay đổi từng ngày [thành ngữ]
- 參形tính từ
thay đổi từng ngày; tiến bộ nhanh chóng [thành ngữ]
Đang tải…
日新月异
Phồn thể日新月異
nhật tân nguyệt dị
thay đổi từng ngày từng tháng; tiến bộ không ngừng [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thay đổi từng ngày từng tháng; tiến bộ không ngừng [thành ngữ]
- 。
Sự phát triển khoa học công nghệ thay đổi từng ngày.
- 貳形tính từ
ngày một đổi mới; thay đổi từng ngày [thành ngữ]
- 參形tính từ
thay đổi từng ngày; tiến bộ nhanh chóng [thành ngữ]
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung