- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
thay đổi từng ngày từng tháng; tiến bộ không ngừng [thành ngữ]
thay đổi từng ngày từng tháng; tiến bộ không ngừng [thành ngữ]
Sự phát triển khoa học công nghệ thay đổi từng ngày.
ngày một đổi mới; thay đổi từng ngày [thành ngữ]
thay đổi từng ngày; tiến bộ nhanh chóng [thành ngữ]
thay đổi từng ngày từng tháng; tiến bộ không ngừng [thành ngữ]
thay đổi từng ngày từng tháng; tiến bộ không ngừng [thành ngữ]
Sự phát triển khoa học công nghệ thay đổi từng ngày.
ngày một đổi mới; thay đổi từng ngày [thành ngữ]
thay đổi từng ngày; tiến bộ nhanh chóng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.