Tới nội dung chính

一成不变

一成不变
yīchéngbùbiàn
nhất thành bất biến

một khi đã định thì không thay đổi; bất di bất dịch [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26204
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    một khi đã định thì không thay đổi; bất di bất dịch [thành ngữ]

    • 。

      Thế giới không phải là bất biến.

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu