Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新西伯利亚
新西伯利亚
tân tây bá lợi á
thành phố Novosibirsk (thành phố ở Nga); Tân Tây Bá Lợi Á
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Novosibirsk (thành phố ở Nga); Tân Tây Bá Lợi Á
- 。
Novosibirsk là một thành phố của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新西伯利亚
Phồn thể新西伯利亞
tân tây bá lợi á
thành phố Novosibirsk (thành phố ở Nga); Tân Tây Bá Lợi Á
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Novosibirsk (thành phố ở Nga); Tân Tây Bá Lợi Á
- 。
Novosibirsk là một thành phố của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.