Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新艺综合体
新艺综合体
tân nghệ tổng hợp thể
Màn ảnh rộng CinemaScope; định dạng phim CinemaScope
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Màn ảnh rộng CinemaScope; định dạng phim CinemaScope
- 。
CinemaScope là một kỹ thuật điện ảnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新艺综合体
Phồn thể新藝綜合體
tân nghệ tổng hợp thể
Màn ảnh rộng CinemaScope; định dạng phim CinemaScope
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Màn ảnh rộng CinemaScope; định dạng phim CinemaScope
- 。
CinemaScope là một kỹ thuật điện ảnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.