新艺综合体

新艺综合体
Xīnzōng
tân nghệ tổng hợp thể

Màn ảnh rộng CinemaScope; định dạng phim CinemaScope

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Màn ảnh rộng CinemaScope; định dạng phim CinemaScope

    • CinemaScope là một kỹ thuật điện ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.