Tới nội dung chính

纤维

纤维
xiānwéi
tiêm duy

sợi; xơ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13166Lượng từ 种
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sợi; xơ

    • 。

      Loại vải này là sợi tự nhiên.

纤
qiàn
tiêm
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu