- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đứt gãy; khoảng cách (về sự truyền thừa kỹ năng); gián đoạn
đứt gãy; khoảng cách (về sự truyền thừa kỹ năng); gián đoạn
Khoảng cách văn hóa là một vấn đề nghiêm trọng.
đứt gãy (địa chất); đoạn tầng
Khu vực này có nhiều đứt gãy.
lớp cắt ngang (chụp cắt lớp); đứt gãy địa tầng
Đứt gãy này rất rõ ràng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đứt gãy; khoảng cách (về sự truyền thừa kỹ năng); gián đoạn
đứt gãy; khoảng cách (về sự truyền thừa kỹ năng); gián đoạn
Khoảng cách văn hóa là một vấn đề nghiêm trọng.
đứt gãy (địa chất); đoạn tầng
Khu vực này có nhiều đứt gãy.
lớp cắt ngang (chụp cắt lớp); đứt gãy địa tầng
Đứt gãy này rất rõ ràng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.