地层

地层
céng
địa tầng

tầng địa chất; địa tầng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng địa chất; địa tầng

    • Địa tầng học là một ngành khoa học nghiên cứu về địa tầng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.