骨骼

骨骼
cốt cách

bộ xương; khung xương; khung (sườn)

2 nghĩa#16893
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ xương; khung xương; khung (sườn)

    • Bộ xương người rất phức tạp.

  2. danh từ

    hài cốt; xương cốt

    • Xương người rất cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.