Tới nội dung chính

敬重

敬重
jìngzhòng
kính trọng

kính trọng; tôn kính

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#17548
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kính trọng; tôn kính

    • 。

      Chúng tôi đều rất kính trọng anh ấy.

  2. 貳动động từ

    tôn kính; phụng thờ; kính dâng

  3. 參动động từ

    tôn kính; phụng sự; kính dâng

敬
jìng
kính
BỘ THỦ⽁
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu