培训
đào tạo; bồi dưỡng
NGHĨA
- 壹动động từ
đào tạo; bồi dưỡng
中教育和训练使人具有知识或技能jiàoyù hé xùnliàn shǐ rén jùyǒu zhīshi huò jìnéng
- 。
Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên.
- 貳动động từ
đào tạo; huấn luyện
中教导和训练某人学习知识或技能jiàodǎo hé xùnliàn mǒurén xuéxí zhīshi huò jìnéng
- 。
Công ty đào tạo nhân viên mới.
- 參动động từ
đào tạo; huấn luyện
中教授知识和技能,使人获得工作所需的能力jiāoshòu zhīshi hé jìnéng, shǐ rén huòdé gōngzuò suǒ xū de néngglì
- 。
Công ty cung cấp khóa đào tạo miễn phí.
- 肆动động từ
dạy học; huấn luyện; cầm quân (trong thể thao)
中教别人某种技能或知识jiāo biérén mǒuzhǒng jìnéng huò zhīshi
đào tạo; bồi dưỡng
NGHĨA
- 壹动động từ
đào tạo; bồi dưỡng
中教育和训练使人具有知识或技能jiàoyù hé xùnliàn shǐ rén jùyǒu zhīshi huò jìnéng
- 。
Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên.
- 貳动động từ
đào tạo; huấn luyện
中教导和训练某人学习知识或技能jiàodǎo hé xùnliàn mǒurén xuéxí zhīshi huò jìnéng
- 。
Công ty đào tạo nhân viên mới.
- 參动động từ
đào tạo; huấn luyện
中教授知识和技能,使人获得工作所需的能力jiāoshòu zhīshi hé jìnéng, shǐ rén huòdé gōngzuò suǒ xū de néngglì
- 。
Công ty cung cấp khóa đào tạo miễn phí.
- 肆动động từ
dạy học; huấn luyện; cầm quân (trong thể thao)
中教别人某种技能或知识jiāo biérén mǒuzhǒng jìnéng huò zhīshi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàiở; tại; đang
- 地de(trợ từ) một cách …, nối trạng ngữ với động từ (高兴地说)
- 坐zuòngồi
- 坏huàixấu; hỏng
- 块kuàitệ (đơn vị tiền, khẩu ngữ): 三块 = ba tệ; miếng; cục
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc