Tới nội dung chính

培训

培训
péixùn
bồi huấn

đào tạo; bồi dưỡng

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#11108
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đào tạo; bồi dưỡng

    中教育和训练使人具有知识或技能jiàoyù hé xùnliàn shǐ rén jùyǒu zhīshi huò jìnéng

    • 。

      Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên.

  2. 貳动động từ

    đào tạo; huấn luyện

    中教导和训练某人学习知识或技能jiàodǎo hé xùnliàn mǒurén xuéxí zhīshi huò jìnéng

    • 。

      Công ty đào tạo nhân viên mới.

  3. 參动động từ

    đào tạo; huấn luyện

    中教授知识和技能,使人获得工作所需的能力jiāoshòu zhīshi hé jìnéng, shǐ rén huòdé gōngzuò suǒ xū de néngglì

    • 。

      Công ty cung cấp khóa đào tạo miễn phí.

  4. 肆动động từ

    dạy học; huấn luyện; cầm quân (trong thể thao)

    中教别人某种技能或知识jiāo biérén mǒuzhǒng jìnéng huò zhīshi

培
péi
bồi
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu