教书
教书
giao thư
dạy học; làm giáo viên
1 nghĩa#10351
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dạy học; làm giáo viên
中在学校里给学生上课、传授知识zài xuéxiào lǐ gěi xuésheng shàngkè、chuánshòu zhīshi
- 。
Cô ấy thích dạy học.
Đang tải…
教书
Phồn thể教書
giao thư
dạy học; làm giáo viên
1 nghĩa#10351
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dạy học; làm giáo viên
中在学校里给学生上课、传授知识zài xuéxiào lǐ gěi xuésheng shàngkè、chuánshòu zhīshi
- 。
Cô ấy thích dạy học.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.