Tới nội dung chính

讲课

讲课
jiǎngkè
giảng khoá

giảng bài; dạy học

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#34442
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giảng bài; dạy học

    • 。

      Giáo viên đang giảng bài.

讲
jiǎng
giảng
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu