授课

授课
shòu
thụ khoá

dạy học; giảng bài

2 nghĩa#36701
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dạy học; giảng bài

    • Hôm nay anh ấy giảng bài.

  2. động từ

    người được truyền thừa; truyền nhân

    • Hôm nay anh ấy dạy học.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.