授课
授课
thụ khoá
dạy học; giảng bài
2 nghĩa#36701
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dạy học; giảng bài
- 。
Hôm nay anh ấy giảng bài.
- 貳动động từ
người được truyền thừa; truyền nhân
- 。
Hôm nay anh ấy dạy học.
Đang tải…
授课
Phồn thể授課
thụ khoá
dạy học; giảng bài
2 nghĩa#36701
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dạy học; giảng bài
- 。
Hôm nay anh ấy giảng bài.
- 貳动động từ
người được truyền thừa; truyền nhân
- 。
Hôm nay anh ấy dạy học.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.