Tới nội dung chính

授课

授课
shòukè
thụ khoá

dạy học; giảng bài

2 nghĩa#36701
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dạy học; giảng bài

    • 。

      Hôm nay anh ấy giảng bài.

  2. 貳动động từ

    người được truyền thừa; truyền nhân

    • 。

      Hôm nay anh ấy dạy học.

授
shòu
thụ
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu