放进

放进
fàngjìn
phóng tiến

đầu tư vào; bỏ vào; đưa vào; (bóng) dấn thân vào

1 nghĩa#4237
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đầu tư vào; bỏ vào; đưa vào; (bóng) dấn thân vào

    把东西放入或送入某个地方bǎ dōngxi fàng rù huò sòng rù mǒu ge dìfang

    • Xin hãy đặt sách vào trong túi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.