放入

放入
fàng
phóng nhập

cắm; cài; chèn vào; nhét vào

2 nghĩa#12871
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cắm; cài; chèn vào; nhét vào

    把东西放进去或插进去bǎ dōngxi fàng jìnqu huò chāi jìnqu

  2. động từ

    thêm vào; cộng thêm; cộng thêm vào

    把东西放进去bǎ dōngxi fàngjìnqu

    • Xin hãy đặt sách vào trong túi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.