- 方phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
cắm; cài; chèn vào; nhét vào
cắm; cài; chèn vào; nhét vào
中把东西放进去或插进去bǎ dōngxi fàng jìnqu huò chāi jìnqu
thêm vào; cộng thêm; cộng thêm vào
中把东西放进去bǎ dōngxi fàngjìnqu
Xin hãy đặt sách vào trong túi.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
cắm; cài; chèn vào; nhét vào
cắm; cài; chèn vào; nhét vào
中把东西放进去或插进去bǎ dōngxi fàng jìnqu huò chāi jìnqu
thêm vào; cộng thêm; cộng thêm vào
中把东西放进去bǎ dōngxi fàngjìnqu
Xin hãy đặt sách vào trong túi.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.