松手

松手
sōngshǒu
tông thủ

buông tay; thả tay

2 nghĩa#12569
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    buông tay; thả tay

    停止握住某物;放开手tíngzhǐ wòzhù mǒuwù;fàngkāi shǒu

    • Xin hãy buông tay!

  2. động từ

    buông tay; thả tay

    放开手;不再握住fàngkāi shǒu、búzài wòzhù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.