- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
buông tay; thả tay; (bóng) từ bỏ
buông tay; thả tay; (bóng) từ bỏ
Xin hãy buông tay!
từ bỏ; dứt bỏ
Anh ấy đã bỏ mặc không quản nữa.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
buông tay; thả tay; (bóng) từ bỏ
buông tay; thả tay; (bóng) từ bỏ
Xin hãy buông tay!
từ bỏ; dứt bỏ
Anh ấy đã bỏ mặc không quản nữa.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.