撒手

撒手
shǒu
tản thủ

buông tay; thả tay; (bóng) từ bỏ

2 nghĩa#42373
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    buông tay; thả tay; (bóng) từ bỏ

    • Xin hãy buông tay!

  2. động từ

    từ bỏ; dứt bỏ

    • Anh ấy đã bỏ mặc không quản nữa.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.