接手
接手
tiếp thủ
tiếp nhận; tiếp quản
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5085
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp nhận; tiếp quản
中接收或承担某项工作、职务或事务jiēshōu huò chéngdàn mǒu xiàng gōngzuò、zhíwù huò shìwù
- 。
Anh ấy đã tiếp quản dự án này.
- 貳名danh từ
tiếp nhận; tiếp quản
中接住球的人;接过来管理或负责jiē zhù qiú de rén; jiē guò lái guǎnlǐ huò fùzé
- 。
Anh ấy là một người bắt bóng giỏi.
Đang tải…
接手
Phồn thể接
tiếp thủ
tiếp nhận; tiếp quản
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5085
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp nhận; tiếp quản
中接收或承担某项工作、职务或事务jiēshōu huò chéngdàn mǒu xiàng gōngzuò、zhíwù huò shìwù
- 。
Anh ấy đã tiếp quản dự án này.
- 貳名danh từ
tiếp nhận; tiếp quản
中接住球的人;接过来管理或负责jiē zhù qiú de rén; jiē guò lái guǎnlǐ huò fùzé
- 。
Anh ấy là một người bắt bóng giỏi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.