镜头

镜头
jìngtóu
kính đầu

ống kính (máy ảnh/máy quay); cảnh quay

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#3223
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ống kính (máy ảnh/máy quay); cảnh quay

    • Ống kính này rất đắt.

  2. danh từ

    ống kính (máy ảnh, máy quay); cảnh quay; góc quay

    电影或摄像机的拍摄画面和角度diànyǐng huò shèxiàngjī de pāishè huàmiàn hé jiǎodù

    • Cảnh quay này rất đẹp.

  3. danh từ

    ống kính (máy ảnh/quay phim); cảnh quay; cú máy

    摄像机或照相机中用来聚焦光线的光学仪器;电影或电视中的一段画面shèxiàngjī huò zhàoxiàngjī zhōng yònglái jùjiāo guāngxiàn de guāngxué yíqì;diànyǐng huò diànshì zhōng de yī duàn huàhuà

    • Cảnh này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.