支出
支出
chi xuất
chi tiêu; chi phí; khoản chi
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#20296
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chi tiêu; chi phí; khoản chi
- 。
Chi tiêu tháng này rất nhiều.
- 貳动động từ
chi tiêu; chi xuất; thanh toán
- 。
Khoản chi này rất lớn.
Đang tải…
支出
Phồn thể支
chi xuất
chi tiêu; chi phí; khoản chi
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#20296
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chi tiêu; chi phí; khoản chi
- 。
Chi tiêu tháng này rất nhiều.
- 貳动động từ
chi tiêu; chi xuất; thanh toán
- 。
Khoản chi này rất lớn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.