Tới nội dung chính

撕

撕
sī
tê
⼿bộ thủ · 15 nét

xé; cào; bóc (tách ra bằng tay)

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10409
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xé; cào; bóc (tách ra bằng tay)

    中用手把纸或布分成两部分yòng shǒu bǎ zhǐ huò bù fēnchéng liǎng bùfen

    • 。

      Xin đừng xé sách.

撕
sī
tê
BỘ THỦ⼿
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu