Tới nội dung chính

纸

纸
zhǐ
chỉ
⽷bộ mịch · 7 nét

lượng từ dùng cho văn bản, thư từ, v.v.

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4818
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    lượng từ dùng cho văn bản, thư từ, v.v.

    中衡量纸张、文件、信件等数量的单位héngliàng zhǐzhāng、wénjiàn、xìnjiàn děng shùliàng de dānyuán

纸
zhǐ
chỉ
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu