Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
/
摩根·弗里曼
摩根·弗里曼
Mô Căn · Phất Lý Mạn, diễn viên người Mỹ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Mô Căn · Phất Lý Mạn, diễn viên người Mỹ
- ·。
Morgan Freeman là một diễn viên người Mỹ nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
摩根·弗里曼
Phồn thể摩
Mô Căn · Phất Lý Mạn, diễn viên người Mỹ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Mô Căn · Phất Lý Mạn, diễn viên người Mỹ
- ·。
Morgan Freeman là một diễn viên người Mỹ nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)