Tới nội dung chính

索

索
suǒ
sách
⽷bộ mịch · 10 nét

tìm; tìm kiếm

7 nghĩa#5713
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tìm; tìm kiếm

    中寻找;寻求xúnzhǎo; xúnqiú

    • 。

      Tôi đang tìm kiếm thông tin.

  2. 貳动động từ

    cầu; xin; yêu cầu

    中要求;请求yāoqiú; qǐngqiú

    • 。

      Anh ấy đòi tiền tôi.

  3. 參动động từ

    hỏi thẳng; tra vấn; (văn) cầu hỏi

    中问;打听;询问wèn; dǎting; xúnwèn

  4. 肆动động từ

    chưa đủ tốt; kém; không được tốt lắm

    中要求;强烈地请求或要求yāoqiú;qiángliè de qǐngqiú huò yāoqiú

  5. 伍名danh từ

    mắc nợ; nợ nần

    中粗的绳子;用来捆绑或吊东西cū de shéngzi; yònglái kǔnbǎng huò diào dōngxi

    • 。

      Sợi dây thừng này rất dày.

  6. 陸动động từ

    cô lập; đơn độc; biệt lập

    中孤独,不与别人来往gūdú、búyǔ biérén láiwǎng

    • 。

      Anh ấy dứt khoát không đi nữa.

  7. 柒名danh từ

    nhấc nhẹ (một phần cơ thể)

    中姓氏,中文人名常用xìngshì, zhōngwén rénmíng chángyòng

索
suǒ
sách
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu