索
tìm; tìm kiếm
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm; tìm kiếm
中寻找;寻求xúnzhǎo; xúnqiú
- 。
Tôi đang tìm kiếm thông tin.
- 貳动động từ
cầu; xin; yêu cầu
中要求;请求yāoqiú; qǐngqiú
- 。
Anh ấy đòi tiền tôi.
- 參动động từ
hỏi thẳng; tra vấn; (văn) cầu hỏi
中问;打听;询问wèn; dǎting; xúnwèn
- 肆动động từ
chưa đủ tốt; kém; không được tốt lắm
中要求;强烈地请求或要求yāoqiú;qiángliè de qǐngqiú huò yāoqiú
- 伍名danh từ
mắc nợ; nợ nần
中粗的绳子;用来捆绑或吊东西cū de shéngzi; yònglái kǔnbǎng huò diào dōngxi
- 。
Sợi dây thừng này rất dày.
- 陸动động từ
cô lập; đơn độc; biệt lập
中孤独,不与别人来往gūdú、búyǔ biérén láiwǎng
- 。
Anh ấy dứt khoát không đi nữa.
- 柒名danh từ
nhấc nhẹ (một phần cơ thể)
中姓氏,中文人名常用xìngshì, zhōngwén rénmíng chángyòng
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm; tìm kiếm
中寻找;寻求xúnzhǎo; xúnqiú
- 。
Tôi đang tìm kiếm thông tin.
- 貳动động từ
cầu; xin; yêu cầu
中要求;请求yāoqiú; qǐngqiú
- 。
Anh ấy đòi tiền tôi.
- 參动động từ
hỏi thẳng; tra vấn; (văn) cầu hỏi
中问;打听;询问wèn; dǎting; xúnwèn
- 肆动động từ
chưa đủ tốt; kém; không được tốt lắm
中要求;强烈地请求或要求yāoqiú;qiángliè de qǐngqiú huò yāoqiú
- 伍名danh từ
mắc nợ; nợ nần
中粗的绳子;用来捆绑或吊东西cū de shéngzi; yònglái kǔnbǎng huò diào dōngxi
- 。
Sợi dây thừng này rất dày.
- 陸动động từ
cô lập; đơn độc; biệt lập
中孤独,不与别人来往gūdú、búyǔ biérén láiwǎng
- 。
Anh ấy dứt khoát không đi nữa.
- 柒名danh từ
nhấc nhẹ (một phần cơ thể)
中姓氏,中文人名常用xìngshì, zhōngwén rénmíng chángyòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt