搅
khuấy; quấy
NGHĨA
- 壹动động từ
khuấy; quấy
中用工具在液体中转动,使其混合yòng gōngjù zài yètǐ zhōng zhuǎndòng, shǐ qī hùnhé
- 。
Bạn làm ơn khuấy cà phê một chút.
- 貳动động từ
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
中打扰;使烦恼dǎrǎo; shǐ fánnǎo
- 。
Xin đừng làm phiền tôi.
- 參动động từ
chọc tức; làm phật lòng
中使人不高兴;惹人厌烦shǐ rén bù gāoxìng; rě rén yànfán
- !
Bạn đừng làm phiền tôi!
- 肆动động từ
hòa quyện; giao thoa
中混合;使不同的东西结合在一起hùnhé;shǐ búntóng de dōngxi jiéhé zàiyìqǐ
- 。
Xin hãy khuấy cà phê một chút.
NGHĨA
- 壹动động từ
khuấy; quấy
中用工具在液体中转动,使其混合yòng gōngjù zài yètǐ zhōng zhuǎndòng, shǐ qī hùnhé
- 。
Bạn làm ơn khuấy cà phê một chút.
- 貳动động từ
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
中打扰;使烦恼dǎrǎo; shǐ fánnǎo
- 。
Xin đừng làm phiền tôi.
- 參动động từ
chọc tức; làm phật lòng
中使人不高兴;惹人厌烦shǐ rén bù gāoxìng; rě rén yànfán
- !
Bạn đừng làm phiền tôi!
- 肆动động từ
hòa quyện; giao thoa
中混合;使不同的东西结合在一起hùnhé;shǐ búntóng de dōngxi jiéhé zàiyìqǐ
- 。
Xin hãy khuấy cà phê một chút.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.