拌
拌
bạn
⼿bộ thủ · 8 néttrộn (salad, thức ăn)
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#21109
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trộn (salad, thức ăn)
- 。
Làm ơn giúp tôi trộn salad một chút.
- 貳动động từ
thêm vào; trộn vào
- 。
Xin hãy trộn salad một chút.
- 參动động từ
hòa quyện; giao thoa
Đang tải…
拌
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trộn (salad, thức ăn)
- 。
Làm ơn giúp tôi trộn salad một chút.
- 貳动động từ
thêm vào; trộn vào
- 。
Xin hãy trộn salad một chút.
- 參动động từ
hòa quyện; giao thoa
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.