Tới nội dung chính

揉

揉
róu
nhu
⼿bộ thủ · 12 nét

nhào; xoa; vò; nhào nặn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12811
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhào; xoa; vò; nhào nặn

    中用手指按压并转动,使东西变软或混合yòng shǒuzhǐ ànyā bìng zhuǎndòng、shǐ dōngxi biànruǎn huò hunhé

    • 。

      Mẹ đang nhào bột.

  2. 貳动động từ

    xoa bóp; mát-xa

    中用手指或手掌压着物体来回移动yòng shǒuzhǐ huò shǒuzhǎng yāzhe wùtǐ láihuí yídòng

    • 。

      Tôi xoa bóp vai giúp bạn.

  3. 參动động từ

    cọ; chà xát

    中用手指或手掌在物体表面来回摩擦yòng shǒuzhǐ huò shǒuzhǎng zài wùtǐ biǎomiàn láihuí móca

    • 。

      Anh ấy dụi mắt.

揉
róu
nhu
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu