肚子

肚子
zi
đỗ tử

bụng; dạ dày

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#2279Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bụng; dạ dày

    身体中间装食物的地方shēntǐ zhōngjiān zhuāng shíwù de dìfang

    • Bụng tôi rất đói.

  2. danh từ

    bụng; bụng dạ

    身体中间的部分,用来消化食物shēntǐ zhōngjiān de bùfen, yòngláilái xiāohuà shíwù

    • Bụng tôi hơi đau.

  3. danh từ

    bụng; dạ dày

    身体中消化食物的器官shēntǐ zhōng xiāohuà shíwù de qìguān

    • Tôi đau bụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.