ma
⼿bộ thủ · 15 nét

cọ; chà xát

1 nghĩa#9803
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cọ; chà xát

    用手或其他东西在表面轻轻擦yòng shǒu huò qítā dōngxi zài biǎomiàn qīngqīng cā

    • Anh ấy xoa cằm.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.