面团

面团
miàntuán
miến đoàn

khối bột nhào; bột nhào

1 nghĩa#25856
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khối bột nhào; bột nhào

    • Cục bột này rất mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.