肩膀

肩膀
jiānbǎng
kiên bảng

vai; bờ vai

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4063
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vai; bờ vai

    身体两侧连接手臂的部位shēntǐ liǎng cè liánjiē shǒbì de bùwèi

    • Vai của tôi rất đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hộ(cánh cửa, che phủ)HỘI Ý
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ

Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.