接任
接任
tiếp nhiệm
tiếp nhận chức vụ; kế nhiệm
1 nghĩa#30795
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp nhận chức vụ; kế nhiệm
- 。
Anh ấy đã tiếp quản vị trí quản lý.
Đang tải…
接任
Phồn thể接
tiếp nhiệm
tiếp nhận chức vụ; kế nhiệm
1 nghĩa#30795
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp nhận chức vụ; kế nhiệm
- 。
Anh ấy đã tiếp quản vị trí quản lý.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.