职务

职务
zhí
chức vụ

chức vụ; chức danh

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#11797
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chức vụ; chức danh

    一个人在工作中的位置或身份yī gè rén zài gōngzuò zhōng de wèizhì huò shēnfèn

    • Chức vụ của anh ấy là gì?

  2. danh từ

    chức vụ; chức danh; nhiệm vụ

    在工作中担任的身份或工作岗位zài gōngzuò zhōng dānrèn de shēnfèn huò gōngzuò gǎngwèi

  3. danh từ

    chức vụ; chức danh; nhiệm vụ công việc

    在机关、企业或组织中所担任的工作职位zài jīguān、qǐyè huò zǔzhī zhōng suǒ dānrènde gōngzuò zhíwèi

  4. danh từ

    chức vụ; chức danh; nhiệm vụ

    在工作中应该做的事情和承担的责任zài gōngzuò zhōng yīnggāi zuò de shìqing hé chéngdān de zérèn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.