Tới nội dung chính

排名

排名
páimíng
bài danh

xếp hạng; thứ hạng

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#12082
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xếp hạng; thứ hạng

    中在比赛或评比中所处的名次或等级zài bǐsài huò píngbǐ zhōng suǒ chǔ de míngcì huò děngjí

    • 。

      Thứ hạng của trường này rất cao.

  2. 貳动động từ

    xếp hạng; thứ hạng

    中按顺序列出位置、名次或等级àn shùnxù lièchū wèizhì、míngcì huò děngjí

    • 。

      Anh ấy xếp hạng nhất.

排
pái
bài
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu