榜单

榜单
bǎngdān
bảng đơn

bảng xếp hạng; danh sách trúng tuyển

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng xếp hạng; danh sách trúng tuyển

    • Vui lòng kiểm tra danh sách mới nhất.

  2. danh từ

    bảng xếp hạng; danh sách top

    • Những cái tên trong danh sách này đều là người nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.