挖苦

挖苦
oạt khổ

chế nhạo; mỉa mai; nói châm biếm

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#19510
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chế nhạo; mỉa mai; nói châm biếm

    • Anh ấy thích châm chọc người khác.

  2. động từ

    chế giễu; nói mỉa mai; châm chọc

  3. động từ

    chế giễu; mỉa mai; cười nhạo

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.