拿你没办法

拿你没办法
méibàn
nã nễ một biện pháp

chẳng biết làm gì với bạn nữa (thốt lên vẻ bất lực nhẹ nhàng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chẳng biết làm gì với bạn nữa (thốt lên vẻ bất lực nhẹ nhàng)

    • Tôi không biết phải làm gì với bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hợp(kết hợp, nắm lại)HỘI Ý
  • thủ(bàn tay)BỘ

Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.