择善固执

择善固执
shànzhí
trạch thiện cố chấp

chọn điều thiện mà kiên trì giữ vững [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chọn điều thiện mà kiên trì giữ vững [thành ngữ]

    • Chọn điều thiện và kiên trì với nó là một đức tính tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.