拘留
拘留
câu lưu
giam giữ; tạm giam; câu lưu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6859
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giam giữ; tạm giam; câu lưu
中将某人暂时关押在警察局或监狱jiāng mǒurén zànshí guānyā zài jǐngchájú huò jiānyù
- 。
Anh ấy đã bị giam giữ.
Đang tải…
拘留
Phồn thể拘
câu lưu
giam giữ; tạm giam; câu lưu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6859
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giam giữ; tạm giam; câu lưu
中将某人暂时关押在警察局或监狱jiāng mǒurén zànshí guānyā zài jǐngchájú huò jiānyù
- 。
Anh ấy đã bị giam giữ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.