拖车

拖车
tuōchē
tha xa

xe kéo; xe rơ-moóc

3 nghĩa#8102
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe kéo; xe rơ-moóc

    被车拉动行驶的车辆bèi chē lādòng xíngshǐ de chēliàng

    • Chiếc xe kéo này có thể kéo được nhiều thứ.

  2. danh từ

    xe kéo; xe tải kéo; xe rơ-moóc

    用来拉或运送其他车辆的车yònglái lā huò yùnsòng qítā chēliàng de chē

    • Chiếc xe kéo này có thể kéo được hàng hóa rất nặng.

  3. động từ

    kéo; lôi; kéo lê; trì hoãn

    用车或其他工具拉动另一辆车或物体yòng chē huò qítā gōngjù lādòng lìngyī liàng chē huò wùtǐ

    • Chiếc xe này có thể kéo xe khác.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.